So sánh 5 dòng máy làm ống giấy Chuangfeng: CFJG-20, CFJG-30, CFJG-50, CFJG-100 và CFJG-150
- Ngày: 15-10-2026 00:37:12
- Lượt xem: 5
Bài viết so sánh 5 model máy làm ống giấy Chuangfeng theo số lớp giấy, đường kính trong, độ dày thành ống, số đầu cuốn, tốc độ, kích thước và trọng lượng. Điểm khác biệt lớn nhất là hệ thống cắt: CFJG-20 và CFJG-30 cắt 5 dao ngay trên máy cho ống ngắn thành phẩm, còn CFJG-50, CFJG-100, CFJG-150 dùng một dao thép gió cắt cây dài và cần máy cắt lại. Kèm bảng chọn máy theo sản phẩm và lưu ý về dao thay thế cho từng nhóm máy.
So sánh 5 dòng máy làm ống giấy Chuangfeng: CFJG-20, CFJG-30, CFJG-50, CFJG-100 và CFJG-150
Khi chọn máy cuốn ống giấy, nhiều xưởng chỉ nhìn đường kính ống tối đa mà bỏ qua một khác biệt quan trọng hơn: máy cắt ống bằng nhiều dao ngay trên máy hay chỉ dùng một dao rồi phải cắt lại ở máy khác. Khác biệt này quyết định xưởng cần thêm máy gì, cần bao nhiêu người đứng máy và tốn bao nhiêu dao mỗi tháng.
Bài này so sánh 5 model máy làm ống giấy của Chuangfeng (Wenzhou Chuangfeng Machinery, Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc), hãng có hơn 15 năm làm máy ống giấy, lõi giấy và hơn 7 năm làm máy ống hút giấy.
Bảng so sánh tổng quát
| Thông số | CFJG-20 | CFJG-30 | CFJG-50 | CFJG-100 | CFJG-150 |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Ống nhỏ, nhiều dao | Ống nhỏ và vừa, nhiều dao | Ống nhỏ, một dao | Ống cỡ vừa | Ống cỡ lớn, thành dày |
| Số lớp giấy | 10 lớp | 3–16 lớp | 10 lớp | 3–16 lớp | 3–24 lớp |
| Đường kính trong | 20–100 mm | 20–120 mm | 20–100 mm | 25–200 mm | 50–250 mm |
| Độ dày thành ống | 1–5 mm | 1–10 mm | 1–5 mm | 1–10 mm | 1–15 mm |
| Đầu cuốn | 2 đầu, 1 đai | 3 đầu, 2 đai | 2 đầu, 1 đai | 4 đầu, 2 đai | 4 đầu, 2 đai |
| Tốc độ | 1–30 m/phút | 1–30 m/phút | 1–25 m/phút | 1–25 m/phút | 1–20 m/phút |
| Hệ thống cắt | 5 dao, servo bám theo ống | 5 dao, servo bám theo ống | 1 dao thép gió | 1 dao thép gió | 1 dao thép gió |
| Chiều dài cắt trên máy | 100–1200 mm | 100–1200 mm | 1000–5000 mm | 1000–5000 mm | 1000–5000 mm |
| Phết keo | Một hoặc hai mặt | Hai mặt | Một hoặc hai mặt | Hai mặt | Hai mặt, keo phun |
| Định chiều dài | Encoder | Encoder | Công tắc quang điện | Hồng ngoại | Hồng ngoại |
| Người đứng máy | 1–2 | 1–2 | 1 | 1–2 | 2–3 |
| Kích thước máy | 6355×1565×1800 mm | 6355×1565×1800 mm | 2700×1600×1800 mm | 4350×1450×1800 mm | 4500×1950×1900 mm |
| Trọng lượng | 4000 kg | 4500 kg | 2200 kg | 4500 kg | 4200 kg |
Cả 5 máy đều dùng PLC, màn hình cảm ứng, biến tần điều tốc và điện 380V 3 pha 50Hz.
Khác biệt lớn nhất: nhiều dao hay một dao?
5 model chia rõ thành hai nhóm theo cách cắt.
Nhóm cắt nhiều dao (CFJG-20, CFJG-30): máy lắp sẵn 5 dao, cắt ống thành nhiều đoạn ngắn 100–1200mm ngay trên máy. Dao chạy servo bám theo ống nên cắt chính xác mà không phải dừng cuốn. Ống ra khỏi máy gần như là thành phẩm, không cần máy cắt lại.
Nhóm cắt một dao (CFJG-50, CFJG-100, CFJG-150): máy chỉ dùng một dao thép gió (HSS), cắt ống thành cây dài 1–5m. Muốn có ống ngắn theo đơn hàng, xưởng phải đưa ống qua máy cắt lại.
| Tiêu chí | Máy nhiều dao | Máy một dao |
|---|---|---|
| Ống ra khỏi máy | Ống ngắn, gần thành phẩm | Cây ống dài 1–5 m |
| Cần máy cắt lại | Không bắt buộc | Có |
| Diện tích máy | Dài hơn (hơn 6,3 m) | Gọn hơn |
| Số dao trên máy cuốn | 5 dao một bộ | 1 dao |
| Phù hợp | Ống nhỏ, sản lượng lớn, ít đổi quy cách | Ống nhiều quy cách, ống lớn, thành dày |
So sánh từng cặp
CFJG-20 và CFJG-50: cùng làm ống nhỏ, khác cách cắt
Hai máy giống nhau về khả năng làm ống: 10 lớp giấy, đường kính trong 20–100mm, thành 1–5mm, đều 2 đầu 1 đai. Khác biệt nằm ở cắt và quy mô:
- CFJG-20 cắt 5 dao ngay trên máy, chạy đến 30 m/phút, định chiều dài bằng encoder chính xác hơn.
- CFJG-50 chỉ một dao, cắt cây dài, chạy đến 25 m/phút, nhưng gọn hơn nhiều (dài 2,7m so với 6,3m), nặng 2,2 tấn so với 4 tấn và chỉ cần 1 người.
Xưởng mới, mặt bằng nhỏ, đã có máy cắt lại thì CFJG-50 hợp lý. Xưởng chuyên lõi màng bọc thực phẩm, lõi giấy vệ sinh sản lượng lớn thì CFJG-20 tiết kiệm công đoạn hơn.
CFJG-30 và CFJG-100: cùng 3–16 lớp, khác dải đường kính
Hai máy cùng số lớp giấy 3–16 và thành ống 1–10mm, nhưng:
- CFJG-30 làm ống 20–120mm, cắt 5 dao trên máy, hợp lõi màng nhôm, lõi giấy vệ sinh, lon giấy, ống DTY, POY.
- CFJG-100 làm ống 25–200mm, 4 đầu 2 đai, một dao HSS, hợp lõi băng keo, lõi ngành dệt, lõi màng căng và ống công nghiệp cỡ vừa.
Nếu sản phẩm chủ yếu dưới 120mm và cần ống ngắn, CFJG-30 phù hợp. Nếu cần làm cả lõi 3 inch lẫn 6 inch, CFJG-100 linh hoạt hơn.
CFJG-100 và CFJG-150: cỡ vừa và cỡ lớn
CFJG-150 là bản lớn nhất trong dòng:
- Đường kính 50–250mm, thành đến 15mm, 24 lớp giấy, so với 25–200mm, 10mm, 16 lớp của CFJG-100.
- Hệ thống keo dạng phun cho 24 lớp, giá cấp giấy liền khối.
- Tốc độ thấp hơn (đến 20 m/phút) vì ống dày, cần 2–3 người.
- Đi kèm 2 trục định hình, 4 dây đai và 3 dao dự phòng.
CFJG-150 hợp lõi màng căng cỡ lớn và ống công nghiệp chịu lực. Với ống thành dày đến 15mm, khâu cắt lại sau máy cũng cần cân nhắc dao tròn chuyên dụng hoặc lưỡi cưa để tránh bẹp đầu ống.
Chọn máy theo sản phẩm
| Sản phẩm | Model phù hợp |
|---|---|
| Lõi màng bọc thực phẩm | CFJG-20, CFJG-50 |
| Lõi giấy vệ sinh | CFJG-20, CFJG-30, CFJG-50 |
| Lon giấy | CFJG-20, CFJG-30 |
| Lõi màng nhôm | CFJG-30 |
| Ống sợi DTY, POY | CFJG-30 |
| Lõi băng keo | CFJG-100 |
| Lõi ngành dệt | CFJG-100 |
| Lõi màng căng | CFJG-100, CFJG-150 |
| Ống công nghiệp lớn, thành dày | CFJG-150 |
Dao cho từng dòng máy
Mỗi nhóm máy tiêu hao dao theo cách khác nhau, và đây là chi phí xưởng phải tính ngay từ khi chọn máy.
Máy nhiều dao (CFJG-20, CFJG-30): mỗi lần thay là thay cả bộ 5 dao. Năm dao phải đồng đều đường kính và độ sắc, nếu một dao mòn hơn thì đoạn ống ở vị trí đó sẽ xơ mép trong khi các đoạn khác vẫn đẹp. Nên có ít nhất một bộ dao tròn máy cuốn ống giấy dự phòng để thay ngay khi bộ đang chạy cần mài.
Máy một dao (CFJG-50, CFJG-100, CFJG-150): dao trên máy cuốn chỉ cắt cây dài nên mòn chậm hơn, nhưng xưởng sẽ tốn dao ở máy cắt lại. Dao máy cắt lại ống giấy là phần cần chuẩn bị nhiều hơn, nhất là khi máy cắt lại chạy tự động tốc độ cao. Ngay cả CFJG-150 cũng đi kèm sẵn 3 dao dự phòng, cho thấy dao là vật tư thay thường xuyên.
Ở DTS BladeX, chúng tôi thường khuyên khách đang chọn máy hỏi trước nhà cung cấp máy về đường kính ngoài, lỗ trục và độ dày dao, để đặt dao thay thế ngay từ đầu thay vì chờ dao theo máy mòn hết mới đi tìm. Các thông số này DTS có thể tra lại từ mẫu dao hoặc ảnh dao khi máy đã về xưởng.
Nếu anh chị đang tham khảo thêm các hãng khác, có thể xem bài Các dòng máy sản xuất ống giấy Tongshun và bài Máy móc, thiết bị sản xuất ống giấy, lõi giấy, ống hút giấy để so sánh.
DTS cung cấp dao cho máy làm ống giấy
DTS cung cấp dao tròn cắt ống giấy, dao máy cuốn ống giấy theo bộ đồng đều cho máy nhiều dao, dao máy cắt lại ống giấy và dao thép gió HSS, SKD11, carbide theo đúng kích thước máy. Xưởng tại TP HCM, Bình Dương, Đồng Nai được kỹ thuật DTS đến đo dao tận nơi miễn phí. Xưởng ở Bắc Giang, Thái Nguyên, Quảng Nam, Đà Nẵng hay Long An có thể gửi dao mẫu hoặc ảnh qua Zalo để DTS hướng dẫn đo và báo giá. Dao đã mòn có thể gửi về dịch vụ mài dao công nghiệp của DTS, nhận mài trên toàn quốc.
Liên hệ DTS để được tư vấn bộ dao cắt ống giấy phù hợp với máy Chuangfeng hoặc máy đang dùng tại xưởng.
Bài viết khác
-
Dao cắt màng chống thấm, mút PU, thảm tấm và sàn PVC: vật liệu dày, mềm, dính và cách chọn dao
- 20-10-2026 22:25:01
- 7
Màng chống thấm gốc bitum, mút PU, thảm tấm và sàn nhựa PVC đều là vật liệu khó cắt theo những cách khác nhau: bitum dính dao khi còn mềm, mút đàn hồi bị ép bẹp thay vì bị cắt, thảm có sợi dai và lớp đế cứng, sàn PVC và SPC chứa nhiều bột đá làm mòn dao. Bài viết giải thích cấu tạo của từng loại vật liệu, công đoạn cắt trên dây chuyền sản xuất, vì sao cắt khi bitum đã nguội, cách cắt khoanh cả cuộn mút bằng dao tròn trên trục, dao đai lạng mút, cách cắt sàn PVC bằng dao đĩa cắt ngang rồi cắt dọc, bảng gợi ý chọn dao cho từng vật liệu, và các lưu ý chống dính, chống mòn.
Xem chi tiết -
Dao máy cắt dải viền, dải xéo vải: dao tròn lớn cắt cả cuộn và dao cắt xoắn trên vải ống
- 20-10-2026 22:18:50
- 7
Dải viền, dải xéo dùng để viền cổ áo, viền túi, viền nệm, viền đồ nội thất được cắt từ vải bằng hai loại máy chính: máy cắt cả cuộn vải thành từng khoanh bằng dao tròn lớn, và máy cắt xoắn liên tục từ vải ống để ra dải xéo dài không mối nối. Bài viết giải thích vì sao dải xéo co giãn ôm đường cong tốt, máy cắt dải từ cuộn vải hoạt động thế nào, máy cắt xoắn từ vải ống dùng con lăn cắt ép trên trục thép tôi cứng ra sao, yêu cầu về dao tròn lớn, mài dao trong lúc cắt, các lỗi như mép dải xơ, mép vải tổng hợp bị chảy dính, dải rộng hẹp không đều, đầu cuộn bị dập, và cách chọn dao cho vải cotton, vải tổng hợp, vải nhiều lớp.
Xem chi tiết -
Dao chia cuộn bao bì vô trùng giấy nhôm nhựa và bao bì y tế: vì sao ba via và bụi là lỗi nặng
- 20-10-2026 22:15:20
- 8
Bao bì giấy nhôm nhựa cho sữa, nước trái cây và bao bì y tế như giấy y tế, màng ghép, vải không dệt y tế khác bao bì thường ở một điểm: mép cắt không chỉ cần đẹp mà còn phải sạch. Ba via nhôm, sợi giấy, bụi rơi ra khi chia cuộn đều là nguồn nhiễm bẩn cho sản phẩm vô trùng. Bài viết giải thích cấu tạo bao bì giấy nhôm nhựa, vì sao giấy y tế dễ sinh bụi, những lỗi mép cắt nguy hiểm như ba via nhôm, tách lớp, xơ sợi, bụi giấy, cách chọn dao tròn chia cuộn, lớp phủ, lịch mài và các thói quen giữ khu vực chia cuộn sạch cho nhà máy bao bì vô trùng và bao bì y tế.
Xem chi tiết
Vietnamese
English